Chọn pin theo cỡ
Cỡ pin là thứ quyết định pin có lắp vừa thiết bị hay không. Mỗi cỡ có nhiều ký hiệu khác nhau tuỳ nhà sản xuất — ví dụ pin AA còn được ghi là LR6, R6 hoặc HR6. Chọn đúng cỡ trước, rồi mới chọn hãng.
Pin AA
226 SPLR6 · R6 · HR6 · MN1500 · AM-3 · 15A · E91
Kích thước Ø14,5 × 50,5 mm
Pin AAA
154 SPLR03 · R03 · HR03 · MN2400 · AM-4 · 24A · E92
Kích thước Ø10,5 × 44,5 mm
Pin C (pin trung)
128 SPLR14 · R14 · HR14 · MN1400 · AM-2 · 14A
Kích thước Ø26,2 × 50 mm
Pin D (pin đại)
86 SPLR20 · R20 · HR20 · MN1300 · AM-1 · 13A
Kích thước Ø34,2 × 61,5 mm
Pin 9V (pin vuông)
53 SP6F22 · 6LR61 · NH22 · MN1604 · 1604A · PP3
Kích thước 48,5 × 26,5 × 17,5 mm
Pin CR2032
22 SPDL2032 · BR2032 · ECR2032 · 5004LC
Kích thước Ø20 × 3,2 mm
Pin CR2025
14 SPDL2025 · BR2025 · ECR2025
Kích thước Ø20 × 2,5 mm
Pin CR2016
12 SPDL2016 · BR2016 · ECR2016
Kích thước Ø20 × 1,6 mm
Pin CR2450
12 SPKích thước Ø24,5 × 5 mm
Pin CR123A
13 SPPin A23 12V
12 SP23A · MN21 · LRV08 · V23GA · 8LR932
Pin A27 12V
8 SP27A · MN27 · L828 · V27A
Pin LR44 / AG13
12 SPAG13 · A76 · SR44 · V13GA · 357 · 303
Pin LR1130 / AG10
4 SPAG10 · 389 · SR1130 · V10GA
Pin LR41 / AG3
5 SPAG3 · 392 · SR41 · V3GA
Pin SR626 / 377
9 SP377 · AG4 · SR626SW · V377
Pin SR621 / 364
10 SP364 · AG1 · SR621SW · V364
Pin SR920 / 371
8 SP371 · AG6 · SR920SW · V371
Pin 18650
54 SPINR18650 · ICR18650 · NCR18650
Kích thước Ø18 × 65 mm